Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

砕く (くだく) — nghiền nát, đập vỡ, phá vỡ

砕くだく nghiền nát
Tần suất #10002 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

kudaku

くだく
Pitch くだく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 砕く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiền nát
  • đập vỡ
  • phá vỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

砕く

くだく

砕きます

くだきます

Present negative

砕かない

くだかない

砕きません

くだきません

Past

砕いた

くだいた

砕きました

くだきました

Past negative

砕かなかった

くだかなかった

砕きませんでした

くだきませんでした

Te-form

砕いて

くだいて

砕きまして

くだきまして

Potential

砕ける

くだける

砕けます

くだけます

Potential negative

砕けない

くだけない

砕けません

くだけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.