砕く (くだく) — nghiền nát, đập vỡ, phá vỡ
砕く
nghiền nát
Tần suất #10002
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
kudaku
くだく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くだく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 砕く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiền nát
- đập vỡ
- phá vỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
砕く くだく |
砕きます くだきます |
| Present negative |
砕かない くだかない |
砕きません くだきません |
| Past |
砕いた くだいた |
砕きました くだきました |
| Past negative |
砕かなかった くだかなかった |
砕きませんでした くだきませんでした |
| Te-form |
砕いて くだいて |
砕きまして くだきまして |
| Potential |
砕ける くだける |
砕けます くだけます |
| Potential negative |
砕けない くだけない |
砕けません くだけません |