寄贈 (きぞう) — quyên tặng, hiến tặng, ký tặng
寄贈
quyên tặng
Tần suất #10000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kizou
きぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄贈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyên tặng
- hiến tặng
- ký tặng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄贈する きぞうする |
寄贈します きぞうします |
| Present negative |
寄贈しない きぞうしない |
寄贈しません きぞうしません |
| Past |
寄贈した きぞうした |
寄贈しました きぞうしました |
| Past negative |
寄贈しなかった きぞうしなかった |
寄贈しませんでした きぞうしませんでした |
| Te-form |
寄贈して きぞうして |
寄贈しまして きぞうしまして |
| Potential |
寄贈できる きぞうできる |
寄贈できます きぞうできます |
| Potential negative |
寄贈できない きぞうできない |
寄贈できません きぞうできません |