Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄贈 (きぞう) — quyên tặng, hiến tặng, ký tặng

寄き贈ぞう quyên tặng
Tần suất #10000 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kizou

きぞう
Pitch きぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄贈

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyên tặng
  • hiến tặng
  • ký tặng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄贈する

きぞうする

寄贈します

きぞうします

Present negative

寄贈しない

きぞうしない

寄贈しません

きぞうしません

Past

寄贈した

きぞうした

寄贈しました

きぞうしました

Past negative

寄贈しなかった

きぞうしなかった

寄贈しませんでした

きぞうしませんでした

Te-form

寄贈して

きぞうして

寄贈しまして

きぞうしまして

Potential

寄贈できる

きぞうできる

寄贈できます

きぞうできます

Potential negative

寄贈できない

きぞうできない

寄贈できません

きぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.