砕く (くだく) — nghiền nát, đập vỡ, phá vỡ

くだ nghiền nát
Tần suất #10002 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

kudaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiền nát
  • đập vỡ
  • phá vỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.