Chuyển đến nội dung
Tìm kanji, từ, ý nghĩa…
⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
呉
呉 (くれ) — Kure (tên thành phố), nước Ngô
配線
đi dây điện
←
→
chuyển khoản
振込
呉
くれ
Kure (tên thành phố)
Tần suất #6884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kure
くれ
Share
Post
Nghĩa
Kure (tên thành phố)
nước Ngô
Kanji được dùng
くれ
呉
cho
ESC
Tìm theo
水
ký tự
6c34
mã hex
水
nghĩa tiếng Anh
mizu
cách đọc romaji
↑↓
navigate
↵
open
esc
close
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send