黒い (くろい) — đen, màu đen

くろ đen
Tần suất #600 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

kuroi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đen
  • màu đen

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.