分析 (ぶんせき) — phân tích
分析
phân tích
Tần suất #599
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunseki
ぶんせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分析
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân tích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを こまかく わけて、よく しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分析する ぶんせきする |
分析します ぶんせきします |
| Present negative |
分析しない ぶんせきしない |
分析しません ぶんせきしません |
| Past |
分析した ぶんせきした |
分析しました ぶんせきしました |
| Past negative |
分析しなかった ぶんせきしなかった |
分析しませんでした ぶんせきしませんでした |
| Te-form |
分析して ぶんせきして |
分析しまして ぶんせきしまして |
| Potential |
分析できる ぶんせきできる |
分析できます ぶんせきできます |
| Potential negative |
分析できない ぶんせきできない |
分析できません ぶんせきできません |