Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分析 (ぶんせき) — phân tích

分ぶん析せき phân tích
Tần suất #599 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunseki

ぶんせき
Pitch ぶんせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分析

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân tích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを こまかく わけて、よく しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分析する

ぶんせきする

分析します

ぶんせきします

Present negative

分析しない

ぶんせきしない

分析しません

ぶんせきしません

Past

分析した

ぶんせきした

分析しました

ぶんせきしました

Past negative

分析しなかった

ぶんせきしなかった

分析しませんでした

ぶんせきしませんでした

Te-form

分析して

ぶんせきして

分析しまして

ぶんせきしまして

Potential

分析できる

ぶんせきできる

分析できます

ぶんせきできます

Potential negative

分析できない

ぶんせきできない

分析できません

ぶんせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.