狂う (くるう) — phát điên, trục trặc, sai lệch
狂う
phát điên
Tần suất #4315
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
kuruu
くるう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くるう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 狂う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát điên
- trục trặc
- sai lệch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
狂う くるう |
狂います くるいます |
| Present negative |
狂わない くるわない |
狂いません くるいません |
| Past |
狂った くるった |
狂いました くるいました |
| Past negative |
狂わなかった くるわなかった |
狂いませんでした くるいませんでした |
| Te-form |
狂って くるって |
狂いまして くるいまして |
| Potential |
狂える くるえる |
狂えます くるえます |
| Potential negative |
狂えない くるえない |
狂えません くるえません |