熱狂 (ねっきょう) — sự cuồng nhiệt, nhiệt cuồng
熱狂
sự cuồng nhiệt
Tần suất #5897
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
nekkyou
ねっきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねっきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 熱狂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cuồng nhiệt
- nhiệt cuồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
熱狂する ねっきょうする |
熱狂します ねっきょうします |
| Present negative |
熱狂しない ねっきょうしない |
熱狂しません ねっきょうしません |
| Past |
熱狂した ねっきょうした |
熱狂しました ねっきょうしました |
| Past negative |
熱狂しなかった ねっきょうしなかった |
熱狂しませんでした ねっきょうしませんでした |
| Te-form |
熱狂して ねっきょうして |
熱狂しまして ねっきょうしまして |
| Potential |
熱狂できる ねっきょうできる |
熱狂できます ねっきょうできます |
| Potential negative |
熱狂できない ねっきょうできない |
熱狂できません ねっきょうできません |