Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

熱狂 (ねっきょう) — sự cuồng nhiệt, nhiệt cuồng

熱ねっ狂きょう sự cuồng nhiệt
Tần suất #5897 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

nekkyou

ねっきょう
Pitch ねっきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 熱狂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cuồng nhiệt
  • nhiệt cuồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

熱狂する

ねっきょうする

熱狂します

ねっきょうします

Present negative

熱狂しない

ねっきょうしない

熱狂しません

ねっきょうしません

Past

熱狂した

ねっきょうした

熱狂しました

ねっきょうしました

Past negative

熱狂しなかった

ねっきょうしなかった

熱狂しませんでした

ねっきょうしませんでした

Te-form

熱狂して

ねっきょうして

熱狂しまして

ねっきょうしまして

Potential

熱狂できる

ねっきょうできる

熱狂できます

ねっきょうできます

Potential negative

熱狂できない

ねっきょうできない

熱狂できません

ねっきょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.