悔やむ (くやむ) — hối hận, tiếc nuối, thương tiếc

やむ hối hận
Tần suất #9309 3 ký tự godan verb (-mu) · transitive

kuyamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hối hận
  • tiếc nuối
  • thương tiếc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.