Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生誕 (せいたん) — sự ra đời, sinh đản

生せい誕たん sự ra đời
Tần suất #9310 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seitan

せいたん
Pitch せいたん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生誕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ra đời
  • sinh đản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生誕する

せいたんする

生誕します

せいたんします

Present negative

生誕しない

せいたんしない

生誕しません

せいたんしません

Past

生誕した

せいたんした

生誕しました

せいたんしました

Past negative

生誕しなかった

せいたんしなかった

生誕しませんでした

せいたんしませんでした

Te-form

生誕して

せいたんして

生誕しまして

せいたんしまして

Potential

生誕できる

せいたんできる

生誕できます

せいたんできます

Potential negative

生誕できない

せいたんできない

生誕できません

せいたんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.