(きゃく) — chân, cẳng, trụ đỡ

きゃく chân
Tần suất #3888 1 ký tự noun

kyaku

Pitch きゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chân
  • cẳng
  • trụ đỡ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.