入国 (にゅうこく) — nhập cảnh, nhập quốc
入国
nhập cảnh
Tần suất #3889
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuukoku
にゅうこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập cảnh
- nhập quốc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入国する にゅうこくする |
入国します にゅうこくします |
| Present negative |
入国しない にゅうこくしない |
入国しません にゅうこくしません |
| Past |
入国した にゅうこくした |
入国しました にゅうこくしました |
| Past negative |
入国しなかった にゅうこくしなかった |
入国しませんでした にゅうこくしませんでした |
| Te-form |
入国して にゅうこくして |
入国しまして にゅうこくしまして |
| Potential |
入国できる にゅうこくできる |
入国できます にゅうこくできます |
| Potential negative |
入国できない にゅうこくできない |
入国できません にゅうこくできません |