(きょく) — cục, sở

きょく cục
Tần suất #442 Lớp 3 1 ký tự noun

kyoku

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cục
  • sở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.