当局 (とうきょく) — nhà chức trách, đương cục

とうきょく nhà chức trách
Tần suất #1568 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

toukyoku

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà chức trách
  • đương cục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.