恐縮 (きょうしゅく) — áy náy, ngại quá, khủng súc

きょうしゅく áy náy
Tần suất #4427 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyoushuku

Pitch きょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áy náy
  • ngại quá
  • khủng súc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.