圧縮 (あっしゅく) — nén, áp súc, ép chặt
圧縮
nén
Tần suất #4547
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
asshuku
あっしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 圧縮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nén
- áp súc
- ép chặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
圧縮する あっしゅくする |
圧縮します あっしゅくします |
| Present negative |
圧縮しない あっしゅくしない |
圧縮しません あっしゅくしません |
| Past |
圧縮した あっしゅくした |
圧縮しました あっしゅくしました |
| Past negative |
圧縮しなかった あっしゅくしなかった |
圧縮しませんでした あっしゅくしませんでした |
| Te-form |
圧縮して あっしゅくして |
圧縮しまして あっしゅくしまして |
| Potential |
圧縮できる あっしゅくできる |
圧縮できます あっしゅくできます |
| Potential negative |
圧縮できない あっしゅくできない |
圧縮できません あっしゅくできません |