Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縮小 (しゅくしょう) — thu nhỏ, súc tiểu

縮しゅく小しょう thu nhỏ
Tần suất #3424 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shukushou

しゅくしょう
Pitch しゅくしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 縮小

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu nhỏ
  • súc tiểu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縮小する

しゅくしょうする

縮小します

しゅくしょうします

Present negative

縮小しない

しゅくしょうしない

縮小しません

しゅくしょうしません

Past

縮小した

しゅくしょうした

縮小しました

しゅくしょうしました

Past negative

縮小しなかった

しゅくしょうしなかった

縮小しませんでした

しゅくしょうしませんでした

Te-form

縮小して

しゅくしょうして

縮小しまして

しゅくしょうしまして

Potential

縮小できる

しゅくしょうできる

縮小できます

しゅくしょうできます

Potential negative

縮小できない

しゅくしょうできない

縮小できません

しゅくしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.