縮小 (しゅくしょう) — thu nhỏ, súc tiểu
縮小
thu nhỏ
Tần suất #3424
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shukushou
しゅくしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅくしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 縮小
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu nhỏ
- súc tiểu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縮小する しゅくしょうする |
縮小します しゅくしょうします |
| Present negative |
縮小しない しゅくしょうしない |
縮小しません しゅくしょうしません |
| Past |
縮小した しゅくしょうした |
縮小しました しゅくしょうしました |
| Past negative |
縮小しなかった しゅくしょうしなかった |
縮小しませんでした しゅくしょうしませんでした |
| Te-form |
縮小して しゅくしょうして |
縮小しまして しゅくしょうしまして |
| Potential |
縮小できる しゅくしょうできる |
縮小できます しゅくしょうできます |
| Potential negative |
縮小できない しゅくしょうできない |
縮小できません しゅくしょうできません |