(まゆ) — lông mày, mi

まゆ lông mày
Tần suất #7960 1 ký tự noun

mayu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lông mày
  • mi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.