Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調味 (ちょうみ) — nêm nếm, gia vị, điều vị

調ちょう味み nêm nếm
Tần suất #7961 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

choumi

ちょうみ
Pitch ちょうみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nêm nếm
  • gia vị
  • điều vị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調味する

ちょうみする

調味します

ちょうみします

Present negative

調味しない

ちょうみしない

調味しません

ちょうみしません

Past

調味した

ちょうみした

調味しました

ちょうみしました

Past negative

調味しなかった

ちょうみしなかった

調味しませんでした

ちょうみしませんでした

Te-form

調味して

ちょうみして

調味しまして

ちょうみしまして

Potential

調味できる

ちょうみできる

調味できます

ちょうみできます

Potential negative

調味できない

ちょうみできない

調味できません

ちょうみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.