調味 (ちょうみ) — nêm nếm, gia vị, điều vị

調ちょう nêm nếm
Tần suất #7961 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

choumi

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nêm nếm
  • gia vị
  • điều vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.