(め) — mắt, con mắt, nhãn

mắt
Tần suất #2508 Lớp 5 1 ký tự noun

me

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mắt
  • con mắt
  • nhãn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.