解る (わかる) — hiểu, thấu hiểu, lĩnh hội
解る
hiểu
Tần suất #2509
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
interjection
godan verb (-ru)
intransitive
wakaru
わかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu
- thấu hiểu
- lĩnh hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解る わかる |
解ります わかります |
| Present negative |
解らない わからない |
解りません わかりません |
| Past |
解った わかった |
解りました わかりました |
| Past negative |
解らなかった わからなかった |
解りませんでした わかりませんでした |
| Te-form |
解って わかって |
解りまして わかりまして |
| Potential |
解れる わかれる |
解れます わかれます |
| Potential negative |
解れない わかれない |
解れません わかれません |