Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解る (わかる) — hiểu, thấu hiểu, lĩnh hội

解わかる hiểu
Tần suất #2509 Lớp 5 2 ký tự interjection godan verb (-ru) intransitive

wakaru

わかる
Pitch わかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • thấu hiểu
  • lĩnh hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解る

わかる

解ります

わかります

Present negative

解らない

わからない

解りません

わかりません

Past

解った

わかった

解りました

わかりました

Past negative

解らなかった

わからなかった

解りませんでした

わかりませんでした

Te-form

解って

わかって

解りまして

わかりまして

Potential

解れる

わかれる

解れます

わかれます

Potential negative

解れない

わかれない

解れません

わかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.