恵まれる (めぐまれる) — được ban phước, được ưu đãi
恵まれる
được ban phước
Tần suất #2908
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb · intransitive
Từ loại (JMdict: v1, vi)
megumareru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めぐまれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- được ban phước
- được ưu đãi