綿 (めん) — bông, miên

綿めん bông
Tần suất #6467 Lớp 5 1 ký tự noun

men

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bông
  • miên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.