綿密 (めんみつ) — tỉ mỉ, kỹ lưỡng, miên mật

綿めんみつ tỉ mỉ
Tần suất #9796 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

menmitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉ mỉ
  • kỹ lưỡng
  • miên mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.