矛盾 (むじゅん) — mâu thuẫn, nghịch lý

じゅん mâu thuẫn
Tần suất #2173 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

mujun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mâu thuẫn
  • nghịch lý

Từ liên quan

Từ chứa 盾 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.