(らい) — sắp đến, tới, lai

らい sắp đến
Tần suất #2172 Lớp 2 1 ký tự prefix

rai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắp đến
  • tới
  • lai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.