(むね) — nóc nhà, đòn dông

むね nóc nhà
Tần suất #4656 1 ký tự noun

mune

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nóc nhà
  • đòn dông

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.