領土 (りょうど) — lãnh thổ

りょう lãnh thổ
Tần suất #4657 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ryoudo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãnh thổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.