村人 (むらびと) — dân làng, người làng

むらびと dân làng
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

murabito

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân làng
  • người làng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.