(むすめ) — con gái, thiếu nữ

むすめ con gái
Tần suất #636 1 ký tự noun

musume

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con gái
  • thiếu nữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.