(しゅう) — bang, tỉnh, châu

しゅう bang
Tần suất #637 Lớp 3 1 ký tự noun

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bang
  • tỉnh
  • châu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.