七十 (ななじゅう) — bảy mươi
七十
bảy mươi
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng).
nanajuu
Nghĩa
- bảy mươi