(なわ) — dây thừng, thằng

なわ dây thừng
Tần suất #9831 1 ký tự noun

nawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dây thừng
  • thằng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.