Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沖縄 (おきなわ) — Xung Thằng, Okinawa

沖おき縄なわ Xung Thằng
Tần suất #1159 2 ký tự 和語 wago noun

okinawa

おきなわ
Pitch おきなわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沖縄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Xung Thằng
  • Okinawa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の いちばん 南(みなみ)に ある、あたたかい しま。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.