沖縄 (おきなわ) — Xung Thằng, Okinawa
okinawa
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沖縄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Xung Thằng
- Okinawa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の いちばん 南に ある、あたたかい しま。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本の歴史には、アイヌや琉球・沖縄の人々など、この五章だけでは十分に語れない歴史もあります。
Nihon no rekishi ni wa, ainu ya ryuukyuu・ okinawa no hitobito nado, kono go shou dake de wa juubun ni katarenai rekishi mo arimasu.
Japanese history also includes the histories of the Ainu and the people of Ryukyu and Okinawa, among others, which these five chapters cannot adequately cover.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す