狙う (ねらう) — nhắm vào, nhắm tới

ねら nhắm vào
Tần suất #1780 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

nerau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhắm vào
  • nhắm tới

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.