Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お母さん (おかあさん) — mẹ, má

お母かあさん mẹ
Tần suất #1779 Lớp 2 4 ký tự noun pronoun

okaasan

おかあさん
Pitch おかあさん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お母さん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mẹ
  • má

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)を うんで そだてて くれた 女(おんな)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.