(お) — đuôi, vĩ

đuôi
Tần suất #4945 1 ký tự noun

o

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đuôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.