建つ (たつ) — được xây dựng, được dựng lên
建つ
được xây dựng
Tần suất #4946
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-tsu)
intransitive
tatsu
たつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được xây dựng
- được dựng lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建つ たつ |
建ちます たちます |
| Present negative |
建たない たたない |
建ちません たちません |
| Past |
建った たった |
建ちました たちました |
| Past negative |
建たなかった たたなかった |
建ちませんでした たちませんでした |
| Te-form |
建って たって |
建ちまして たちまして |
| Potential |
建てる たてる |
建てます たてます |
| Potential negative |
建てない たてない |
建てません たてません |