(れい) — số không, linh

れい số không
Tần suất #7337 1 ký tự noun

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số không
  • linh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.