Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宿舎 (しゅくしゃ) — nhà trọ, ký túc xá, túc xá

宿しゅく舎しゃ nhà trọ
Tần suất #7338 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shukusha

しゅくしゃ
Pitch しゅくしゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宿舎

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhà trọ
  • ký túc xá
  • túc xá

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.