(れい) — tuổi tác, tuổi, linh

れい tuổi tác
Tần suất #8150 1 ký tự noun

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi tác
  • tuổi
  • linh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.