新卒 (しんそつ) — sinh viên mới tốt nghiệp, tân tốt

しんそつ sinh viên mới tốt nghiệp
Tần suất #8149 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinsotsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh viên mới tốt nghiệp
  • tân tốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.