露出 (ろしゅつ) — phơi bày, lộ ra, lộ xuất

しゅつ phơi bày
Tần suất #5221 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

roshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phơi bày
  • lộ ra
  • lộ xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.