露出 (ろしゅつ) — phơi bày, lộ ra, lộ xuất
露出
phơi bày
Tần suất #5221
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
roshutsu
ろしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 露出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phơi bày
- lộ ra
- lộ xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
露出する ろしゅつする |
露出します ろしゅつします |
| Present negative |
露出しない ろしゅつしない |
露出しません ろしゅつしません |
| Past |
露出した ろしゅつした |
露出しました ろしゅつしました |
| Past negative |
露出しなかった ろしゅつしなかった |
露出しませんでした ろしゅつしませんでした |
| Te-form |
露出して ろしゅつして |
露出しまして ろしゅつしまして |
| Potential |
露出できる ろしゅつできる |
露出できます ろしゅつできます |
| Potential negative |
露出できない ろしゅつできない |
露出できません ろしゅつできません |