Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出演 (しゅつえん) — xuất hiện (biểu diễn), tham gia diễn xuất

出しゅつ演えん xuất hiện (biểu diễn)
Tần suất #1126 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shutsuen

しゅつえん
Pitch しゅつえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện (biểu diễn)
  • tham gia diễn xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビや ドラマに でて、みんなに 見(み)せる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出演する

しゅつえんする

出演します

しゅつえんします

Present negative

出演しない

しゅつえんしない

出演しません

しゅつえんしません

Past

出演した

しゅつえんした

出演しました

しゅつえんしました

Past negative

出演しなかった

しゅつえんしなかった

出演しませんでした

しゅつえんしませんでした

Te-form

出演して

しゅつえんして

出演しまして

しゅつえんしまして

Potential

出演できる

しゅつえんできる

出演できます

しゅつえんできます

Potential negative

出演できない

しゅつえんできない

出演できません

しゅつえんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.