出会う (であう) — gặp gỡ, chạm mặt
deau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出会う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gặp gỡ
- chạm mặt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものに たまたま あう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
身近な「仕事」と、不思議な冒険が出会う発想です。
Mijika na "shigoto" to, fushigi na bouken ga deau hassou desu.
The idea brings familiar "work" together with a strange adventure.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出会う であう |
出会います であいます |
| Present negative |
出会わない であわない |
出会いません であいません |
| Past |
出会った であった |
出会いました であいました |
| Past negative |
出会わなかった であわなかった |
出会いませんでした であいませんでした |
| Te-form |
出会って であって |
出会いまして であいまして |
| Potential |
出会える であえる |
出会えます であえます |
| Potential negative |
出会えない であえない |
出会えません であえません |