(ろう) — vui tươi, sáng sủa, lãng

ろう vui tươi
Tần suất #7305 Lớp 6 1 ký tự

rou

Nghĩa

  • vui tươi
  • sáng sủa
  • lãng

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.