Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

朗読 (ろうどく) — đọc to, ngâm đọc, lãng độc

朗ろう読どく đọc to
Tần suất #6236 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

roudoku

ろうどく
Pitch ろうどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 朗読

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc to
  • ngâm đọc
  • lãng độc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

朗読する

ろうどくする

朗読します

ろうどくします

Present negative

朗読しない

ろうどくしない

朗読しません

ろうどくしません

Past

朗読した

ろうどくした

朗読しました

ろうどくしました

Past negative

朗読しなかった

ろうどくしなかった

朗読しませんでした

ろうどくしませんでした

Te-form

朗読して

ろうどくして

朗読しまして

ろうどくしまして

Potential

朗読できる

ろうどくできる

朗読できます

ろうどくできます

Potential negative

朗読できない

ろうどくできない

朗読できません

ろうどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.