朗読 (ろうどく) — đọc to, ngâm đọc, lãng độc
朗読
đọc to
Tần suất #6236
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
roudoku
ろうどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろうどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 朗読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc to
- ngâm đọc
- lãng độc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
朗読する ろうどくする |
朗読します ろうどくします |
| Present negative |
朗読しない ろうどくしない |
朗読しません ろうどくしません |
| Past |
朗読した ろうどくした |
朗読しました ろうどくしました |
| Past negative |
朗読しなかった ろうどくしなかった |
朗読しませんでした ろうどくしませんでした |
| Te-form |
朗読して ろうどくして |
朗読しまして ろうどくしまして |
| Potential |
朗読できる ろうどくできる |
朗読できます ろうどくできます |
| Potential negative |
朗読できない ろうどくできない |
朗読できません ろうどくできません |