(るい) — chốt (bóng chày), lũy, thành lũy

るい chốt (bóng chày)
Tần suất #9762 1 ký tự noun

rui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chốt (bóng chày)
  • lũy
  • thành lũy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.