不景気 (ふけいき) — suy thoái kinh tế, đình trệ, bất cảnh khí

けい suy thoái kinh tế
Tần suất #9761 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukeiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy thoái kinh tế
  • đình trệ
  • bất cảnh khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.