ルール (るーる) — rule
ルール
rule
Ghi nhớ ルール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rule
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなが まもる、きまった やくそく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「これは、間違えた人を見つけて怒るためのルールなの?」
"Kore wa, machigaeta hito o mitsukete okoru tame no ruuru na no?"
"Are these rules meant to catch people who make mistakes and get angry at them?"
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間